bastardy proceeding
Định nghĩa
Danh từ: bastardy proceeding là một thuật ngữ pháp lý chỉ một vụ kiện được đệ trình lên tòa án nhằm xác định cha của một đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú. Mục đích chính của vụ kiện này là để yêu cầu người cha được xác định có trách nhiệm cấp dưỡng cho đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã khởi xướng một vụ kiện xác định cha cho đứa trẻ để xác định quan hệ cha con.)
- (Cô ấy đã đệ đơn kiện xác định cha chống lại anh ta để đảm bảo hỗ trợ tài chính cho con trai của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại, thuật ngữ này thường được thay thế bằng các cụm từ trung tính hơn như "paternity action" hoặc "filiation proceeding" để tránh hàm ý tiêu cực.
- (Vụ kiện xác định cha cũng có thể bao gồm xét nghiệm ADN để xác định quan hệ cha con một cách chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastardy (danh từ): tình trạng sinh con ngoài giá thú.
- Proceeding (danh từ): quy trình, thủ tục pháp lý.
- Paternity action (danh từ): vụ kiện xác định cha (thuật ngữ hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Filiation proceeding: thủ tục xác định quan hệ cha con.
- Paternity suit: vụ kiện xác định cha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- File a proceeding: đệ đơn kiện.
- She decided to file a bastardy proceeding in family court. (Cô ấy quyết định đệ đơn kiện xác định cha tại tòa gia đình.)
- Bring a proceeding: đưa ra một vụ kiện.
- The mother brought a bastardy proceeding to establish paternity. (Người mẹ đã đưa ra một vụ kiện xác định cha để xác lập quan hệ cha con.)
Thành ngữ liên quan
- To prove paternity: chứng minh quan hệ cha con (thường được sử dụng trong bối cảnh của ).
- The court ordered a DNA test to prove paternity in the bastardy proceeding. (Tòa án đã yêu cầu xét nghiệm ADN để chứng minh quan hệ cha con trong vụ kiện xác định cha.)